honorary degree
The university president presents an honorary degree to the distinguished scientist.
Danh từ: - Bằng danh dự: "honorary degree" là một loại bằng cấp được trao tặng để tôn vinh người nhận, thường không yêu cầu người đó phải hoàn thành các khóa học hoặc bài kiểm tra như bằng cấp thông thường. Bằng này thường được các trường đại học hoặc viện hàn lâm trao tặng để ghi nhận những đóng góp đặc biệt của cá nhân trong một lĩnh vực nào đó, như khoa học, nghệ thuật, hoặc hoạt động xã hội.
- (Trường đại học đã trao tặng một bằng danh dự cho nhà khoa học nổi tiếng vì nghiên cứu đột phá của ông.)
- (Cô ấy đã nhận được một bằng danh dự để ghi nhận công việc nhân đạo của mình.)
"to confer an honorary degree": trao tặng bằng danh dự.
- The board of trustees voted to confer an honorary degree upon the philanthropist. (Hội đồng quản trị đã bỏ phiếu để trao tặng bằng danh dự cho nhà từ thiện.)
"honorary degree recipient": người nhận bằng danh dự.
- The honorary degree recipient gave an inspiring speech at the ceremony. (Người nhận bằng danh dự đã có một bài phát biểu đầy cảm hứng tại buổi lễ.)
Honorary doctorate (danh từ): bằng tiến sĩ danh dự, một dạng phổ biến của bằng danh dự.
- He was awarded an honorary doctorate from Oxford University. (Ông ấy đã được trao tặng bằng tiến sĩ danh dự từ Đại học Oxford.)
Honorary title (danh từ): danh hiệu danh dự, tương tự nhưng có thể không phải là bằng cấp.
- She was given the honorary title of "Professor Emeritus". (Bà ấy đã được trao danh hiệu danh dự "Giáo sư danh dự".)
- Honorary award: giải thưởng danh dự (có thể bao gồm bằng danh dự nhưng rộng hơn).
- Honorary recognition: sự công nhận danh dự (mang tính hình thức hơn).
- (No common idioms directly using "honorary degree"): Thành ngữ không phổ biến với cụm từ này, nhưng có thể hiểu trong ngữ cảnh "a degree of honor" (một bằng cấp của danh dự).